Soi đường dẫn lối

Direct English translation

Light the road, lead the way.

Equivalent English version

Show someone the ropes

Giải thích tiếng Việt
Chỉ sự soi sáng, định hướng dẫn dắt để người khác biết cách tiến hành công việc hoặc đi đến mục tiêu thuận lợi hơn. Cách nói này nhấn mạnh vai trò làm sáng tỏ con đường, giúp người nghe bớt mơ hồ, lúng túng.
English explanation
Refers to illuminating and guiding someone so they can proceed more easily toward a goal. This variant emphasizes clarifying the path and removing uncertainty through direction and support.